Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
注释
HSK 6
Cách viết từ 注释 (zhù shì) — thứ tự nét từng chữ
注释
zhù
shì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 注释 →
Từ liên quan với 注释
注意
zhù
yì
để ý, chú ý
关注
guān
zhù
quan tâm, chú ý, theo dõi
解释
jiě
shì
giải thích
注册
zhù
cè
tiêm (chích)
爱不释手
ài
bù
shì
shǒu
释放
shì
fàng
注射
zhù
shè
chú ý, nhìn chăm chú (coi trọng)
注视
zhù
shì
chú trọng, coi trọng (coi)
注重
zhù
zhòng
chúc mừng (mừng)