Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
释放
HSK 6
Cách viết từ 释放 (shì fàng) — thứ tự nét từng chữ
释放
shì
fàng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
fàng
đặt, để; bỏ, cho, thêm; thả; phát, chiếu
Học chữ 放
Nghĩa của 释放 →
Tập viết từng chữ
放
Từ liên quan với 释放
放假
fàng
jià
nghỉ, nghỉ định kỳ
放学
fàng
xué
tan học
放下
fàng
xià
đặt xuống; buông xuống
放
fàng
đặt, để; bỏ, cho, thêm; thả; phát, chiếu
放心
fàng
xīn
yên tâm
放到
fàng
dào
để ở, đặt ở
放弃
fàng
qì
từ bỏ, buông bỏ
放暑假
fàng
shǔ
jià
放松
fàng
sōng
thư giãn; nới lỏng
解释
jiě
shì
giải thích
播放
bō
fàng
chiếu, truyền, phát, lên sóng, đưa tin
开放
kāi
fàng
nở, nở rộ; mở cửa, huỷ bỏ phong toả; thoáng, cởi mở