Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
椭圆
HSK 6
Cách viết từ 椭圆 (tuǒ yuán) — thứ tự nét từng chữ
椭圆
tuǒ
yuán
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
yuán
tròn
Học chữ 圆
Nghĩa của 椭圆 →
Tập viết từng chữ
圆
Từ liên quan với 椭圆
圆
yuán
tròn
方圆
fāng
yuán
团圆
tuán
yuán
圆满
yuán
mǎn
viên mãn; trọn vẹn
圆珠笔
yuán
zhū
bǐ
bút bi (tròn)