Đang tải...
kỳ này (số báo, tạp chí), đợt này
cuốn, quyển (lượng từ cho sách, vở)
kỳ, thời kỳ; kỳ hạn, thời hạn; hẹn; mong đợi, hy vọng, kỳ vọng; khoá, kỳ học
本期杂志介绍了新技术。
Tập viết từng chữ