Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
普遍
HSK 4
Cách viết từ 普遍 (pǔ biàn) — thứ tự nét từng chữ
普遍
pǔ
biàn
phổ biến, rộng rãi
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
biàn
lần
Học chữ 遍
Ví dụ
这
种
现
象
很
普
遍
。
Nghĩa của 普遍 →
Tập viết từng chữ
遍
Từ liên quan với 普遍
普通
pǔ
tōng
phổ thông; bình thường
遍
biàn
lần
普通话
pǔ
tōng
huà
tiếng phổ thông
遍布
biàn
bù
普及
pǔ
jí
phổ cập, phổ biến, phổ biến rộng khắp
遍地
biàn
dì
khắp nơi, mọi nơi (khắp mặt đất)