Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
披
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 披 (pī) — thứ tự nét chuẩn
披
pī
khoác (áo choàng), vắt (khăn lên vai)
Ví dụ
我
披
上
了
一
件
外
套
。
Nghĩa của 披 →
Tập viết