Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
投掷
HSK 6
Cách viết từ 投掷 (tóu zhì) — thứ tự nét từng chữ
投掷
tóu
zhì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
tóu
ném; bỏ phiếu
Học chữ 投
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 投掷 →
Tập viết từng chữ
投
Từ liên quan với 投掷
投
tóu
ném; bỏ phiếu
投入
tóu
rù
(đgt) bước vào; tham gia; dốc vào; đầu tư (dt) vốn đầu tư
投资
tóu
zī
(đgt) đầu tư; (dt) đầu tư
投机
tóu
jī
投票
tóu
piào
bỏ phiếu (biểu quyết)
投诉
tóu
sù
khiếu nại
投降
tóu
xiáng