Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 扭 (niǔ) – thứ tự nét, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
扭
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 扭
扭
niǔ
vặn, xoắn, quẹo (xoay)
Ví dụ
她
扭
过
头
看
了
他
一
眼
。
Tập viết