Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
愁
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 愁 (chóu) — thứ tự nét chuẩn
愁
chóu
lo buồn, sầu
Ví dụ
她
最
近
满
脸
愁
容
,
心
事
重
重
。
Nghĩa của 愁 →
Tập viết
Từ liên quan với 愁
发愁
fā
chóu