Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 寿司 (shòu sī) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
寿司
HSK 5
Cách viết từ 寿司
寿司
shòu
sī
sushi (món Nhật)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
日
本
的
寿
司
非
常
有
名
。
Từ liên quan với 寿司
公司
gōng
sī
công ty
司机
sī
jī
tài xế
寿命
shòu
mìng
长寿
Cháng
shòu
lên (giá cả), trướng (giá)
打官司
dǎ
guān
si
kiện tụng, đi kiện (tòa án)
司法
sī
fǎ
司令
sī
lìng
官司
guān
si
kiện cáo, vụ kiện (tòa án)
司长
sī
zhǎng
vụ trưởng, cục trưởng