Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
司令
HSK 6
Cách viết từ 司令 (sī lìng) — thứ tự nét từng chữ
司令
sī
lìng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
líng
khiến cho, làm cho
Học chữ 令
Nghĩa của 司令 →
Tập viết từng chữ
令
Từ liên quan với 司令
公司
gōng
sī
công ty
司机
sī
jī
tài xế
命令
mìng
lìng
mệnh lệnh, ra lệnh
令
líng
khiến cho, làm cho
夏令营
xià
lìng
yíng
寿司
shòu
sī
sushi (món Nhật)
打官司
dǎ
guān
si
kiện tụng, đi kiện (tòa án)
司法
sī
fǎ
指令
zhǐ
lìng
官司
guān
si
kiện cáo, vụ kiện (tòa án)
司长
sī
zhǎng
vụ trưởng, cục trưởng