Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
夏令营
HSK 5
Cách viết từ 夏令营 (xià lìng yíng) — thứ tự nét từng chữ
夏令营
xià
lìng
yíng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
xià
Học chữ 夏
Dừng
Phát lại
Chậm
líng
khiến cho, làm cho
Học chữ 令
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 夏令营 →
Tập viết từng chữ
夏
令
Từ liên quan với 夏令营
夏天
xià
tiān
mùa hè
夏
xià
夏季
xià
jì
mùa hè
经营
jīng
yíng
kinh doanh, làm ăn; tổ chức, tiến hành
命令
mìng
lìng
mệnh lệnh, ra lệnh
令
líng
khiến cho, làm cho
营养
yíng
yǎng
dinh dưỡng, chất bổ
营业
yíng
yè
kinh doanh; mở cửa buôn bán
司令
sī
lìng
指令
zhǐ
lìng