Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 宿舍 (sù shè) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
宿舍
HSK 5
Cách viết từ 宿舍
宿舍
sù
shè
ký túc xá, nhà tập thể
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
大
学
生
住
在
学
校
宿
舍
里
。
Từ liên quan với 宿舍
舍不得
shě
bu
de
không nỡ (rời xa, bỏ)
舍得
shě
de
sẵn sàng bỏ, dám cho đi
锲而不舍
qiè
ér
bù
shě