Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 宁肯 (nìng kěn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
宁肯
HSK 6
Cách viết từ 宁肯
宁肯
nìng
kěn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
kěn
bằng lòng, đồng ý
Học chữ 肯
Tập viết từng chữ
肯
Từ liên quan với 宁肯
肯定
kěn
dìng
khẳng định, chắc chắn
宁静
níng
jìng
yên tĩnh
宁可
nìng
kě
安宁
an
níng
宁愿
nìng
yuàn
肯
kěn
bằng lòng, đồng ý