Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
妙
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 妙 (miào) — thứ tự nét chuẩn
妙
miào
tuyệt diệu, hay (kỳ diệu)
Ví dụ
他
想
出
了
一
个
妙
主
意
。
Nghĩa của 妙 →
Tập viết
Từ liên quan với 妙
巧妙
qiǎo
miào
khéo léo, tài tình (xảo diệu)
美妙
měi
miào
莫名其妙
mò
míng
qí
miào
奇妙
qí
miào
kỳ diệu, tuyệt vời