Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
天下
HSK 6
Cách viết từ 天下 (tiān xià) — thứ tự nét từng chữ
天下
tiān
xià
thiên hạ (trời đất)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
tiān
trời
Học chữ 天
Dừng
Phát lại
Chậm
xià
dưới; sau; xuống
Học chữ 下
Ví dụ
天
下
兴
亡
,
匹
夫
有
责
。
Nghĩa của 天下 →
Tập viết từng chữ
天
下
Từ liên quan với 天下
今天
jīn
tiān
hôm nay
明天
míng
tiān
ngày mai
下
xià
dưới; sau; xuống
天
tiān
trời
天气
tiān
qì
thời tiết
下午
xià
wǔ
buổi chiều
下雨
xià
yǔ
mưa, mưa rơi
昨天
zuó
tiān
hôm qua
下次
xià
cì
lần sau
下班
xià
bān
tan làm
坐下
zuò
xia
ngồi xuống
白天
bái
tiān
ban ngày