Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
墓
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 墓 (mù) — thứ tự nét chuẩn
墓
mù
mộ, ngôi mộ (mồ mả)
Ví dụ
他
每
年
清
明
节
都
去
扫
墓
。
Nghĩa của 墓 →
Tập viết
Từ liên quan với 墓
坟墓
fén
mù