Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
喷
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 喷 (pēn) — thứ tự nét chuẩn
喷
pēn
phun, xịt
Ví dụ
她
在
喷
香
水
。
Nghĩa của 喷 →
Tập viết
Từ liên quan với 喷
打喷嚏
dǎ
pēn
tì