Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
哭
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 哭 (kū) — thứ tự nét chuẩn
哭
kū
khóc
Ví dụ
孩
子
哭
了
。
Nghĩa của 哭 →
Tập viết
Từ liên quan với 哭
哭泣
kū
qì