Câu hỏi thường gặp
- 哭 nghĩa là gì?
- 哭 (kū) nghĩa là “khóc”. Đây là từ thuộc HSK 3.
- 哭 đọc (phát âm) thế nào?
- 哭 phiên âm pinyin là “kū”.
- 哭 thuộc HSK mấy?
- 哭 thuộc HSK 3 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
- 哭 viết thế nào?
- Xem minh hoạ thứ tự nét ở trên; 哭 được viết theo thứ tự nét chuẩn. Bấm Tập viết để luyện.