Đang tải...
hợp đồng (khế ước)
đóng, khép; đồng, cùng, chung; hợp, phù hợp; cùng nhau; bằng, tốn, tổng cộng; cả, toàn, tất cả
hẹn, ước hẹn; mời; rút gọn (phân số)
双方签订了长期合约。
Tập viết từng chữ