Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 发育 (fā yù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
发育
HSK 6
Cách viết từ 发育
发育
fā
yù
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
fā
phát ra; gửi; phát triển
Học chữ 发
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
发
Từ liên quan với 发育
体育馆
tǐ
yù
guǎn
nhà thi đấu
体育场
tǐ
yù
chǎng
sân vận động
发
fā
phát ra; gửi; phát triển
发烧
fā
shāo
sốt
发现
fā
xiàn
phát hiện
体育
tǐ
yù
thể dục; thể thao
头发
tóu
fa
tóc
发出
fā
chū
phát ra, nảy sinh; đưa ra, công bố; gửi đi, phát hành
发送
fā
sòng
gửi, phát (văn kiện); đưa đón (khách)
出发
chū
fā
(đgt) xuất phát; khởi hành
发生
fā
shēng
sinh ra, xảy ra, phát sinh
发展
fā
zhǎn
phát triển, mở rộng