Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 北京 (běi jīng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
北京
HSK 1
Cách viết từ 北京
北京
běi
jīng
Bắc Kinh (thủ đô của Trung Quốc)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
běi
hướng bắc, phương bắc
Học chữ 北
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
这
是
北
京
。
Tập viết từng chữ
北
Từ liên quan với 北京
北
běi
hướng bắc, phương bắc
北边
běi
biān
phía bắc, hướng bắc
东北
Dōng
běi
đông bắc
西北
Xī
běi
tây bắc
北方
běi
fāng
phương Bắc; hướng Bắc
北部
běi
bù
phía Bắc, Bắc bộ
京剧
jīng
jù
kinh kịch
南北
nán
běi
nam bắc
北极
běi
jí
Bắc Cực
南辕北辙
nán
yuán
běi
zhé