Đang tải...
văn phòng đại diện, ban xử lý
(đgt) làm; xử lý; mở; sáng lập; tổ chức; (dt) phòng; văn phòng
việc, công việc, sự tình
(dt) chỗ; nơi; (đgt) xử lý; ở chung
公司在海外设有办事处。
Tập viết từng chữ