Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 判决 (pàn jué) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
判决
HSK 6
Cách viết từ 判决
判决
pàn
jué
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
pàn
xét xử, phán quyết (tòa)
Học chữ 判
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
判
Từ liên quan với 判决
解决
jiě
jué
xử lý, giải quyết; tiêu diệt, thủ tiêu
决定
jué
dìng
quyết định; nghị định, việc quyết định
判断
pàn
duàn
phán đoán, đoán định; phán quyết
坚决
jiān
jué
kiên quyết, kiên định, quyết tâm
决赛
jué
sài
chung kết, trận chung kết
决心
jué
xīn
quyết tâm, sự quyết tâm
谈判
tán
pàn
đàm phán, thương lượng
决不
jué
bù
quyết không, nhất định không
表决
biǎo
jué
裁判
cái
pàn
trọng tài, phán quyết
否决
fǒu
jué
决策
jué
cè
quyết định (sách lược)