Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 优越 (yōu yuè) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
优越
HSK 6
Cách viết từ 优越
优越
yōu
yuè
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
yuè
càng
Học chữ 越
Tập viết từng chữ
越
Từ liên quan với 优越
越来越
yuè
lái
yuè
càng ngày càng
越
yuè
càng
优点
yōu
diǎn
ưu điểm, điểm mạnh
优秀
yōu
xiù
xuất sắc
优良
yōu
liáng
ưu tú; tốt
优惠
yōu
huì
ưu đãi (giá)
优美
yōu
měi
đẹp đẽ; mỹ miều
优势
yōu
shì
ưu thế, thế mạnh, lợi thế
超越
chāo
yuè
vượt qua, siêu việt
穿越
chuān
yuè
优胜劣汰
yōu
shèng
liè
tài
优先
yōu
xiān
ưu tiên (cao hơn)