Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
仰
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 仰 (Yǎng) — thứ tự nét chuẩn
仰
Yǎng
ngước (ngửa lên)
Ví dụ
他
仰
起
头
看
着
天
空
。
Nghĩa của 仰 →
Tập viết
Từ liên quan với 仰
信仰
xìn
yǎng
tín ngưỡng (niềm tin)
瞻仰
zhān
yǎng