Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
瞻仰
HSK 6
Cách viết từ 瞻仰 (zhān yǎng) — thứ tự nét từng chữ
瞻仰
zhān
yǎng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
yǎng
ngước (ngửa lên)
Học chữ 仰
Nghĩa của 瞻仰 →
Tập viết từng chữ
仰
Từ liên quan với 瞻仰
信仰
xìn
yǎng
tín ngưỡng (niềm tin)
仰
yǎng
ngước (ngửa lên)