Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
井
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 井 (jǐng) — thứ tự nét chuẩn
井
jǐng
cái giếng (nước)
Ví dụ
村
子
里
有
一
口
古
老
的
井
。
Nghĩa của 井 →
Tập viết