Đang tải...
Pinyin không dấu: jing
井 (jǐng) nghĩa là “cái giếng (nước)”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
村子里有一口古老的井。
Cūnzi lǐ yǒu yì kǒu gǔlǎo de jǐng.
There is an ancient well in the village.
Cập nhật: 2026-05-27