Đang tải...
Phồn thể: 馬車
Pinyin không dấu: mache / ma che
马车 (mǎ chē) nghĩa là “xe ngựa (cỗ)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 馬車 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
过去人们出行靠马车。
Guòqù rénmen chūxíng kào mǎchē.
In the past, people traveled by horse-drawn carriage.
Cập nhật: