Đang tải...
Phồn thể: 餃子
Pinyin không dấu: jiaozi / jiao zi
饺子 (jiǎo zi) nghĩa là “bánh chẻo; sủi cảo; há cảo”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 餃子 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个,只
我喜欢吃饺子。
Wǒ xǐhuan chī jiǎozi.
I like to eat dumplings.
Cập nhật: