Đang tải...
Phồn thể: 飛機
Pinyin không dấu: feiji / fei ji
飞机 (fēi jī) nghĩa là “máy bay”. Đây là từ thuộc HSK 1, phồn thể 飛機 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 架
Tập viết từng chữ:
我坐飞机去北京。
Wǒ zuò fēijī qù Běijīng.
I take a plane to Beijing.
Cập nhật: 2026-05-27