Đang tải...
Phồn thể: 麵條兒
Pinyin không dấu: miantiaor / mian tiao r
面条儿 (miàn tiáo r) nghĩa là “mỳ”. Đây là từ thuộc HSK 1, phồn thể 麵條兒 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
我想吃面条儿。
Wǒ xiǎng chī miàntiáor.
I want to eat noodles.
Cập nhật: 2026-07-18