Đang tải...
Phồn thể: 面嚮
Pinyin không dấu: mianxiang / mian xiang
面向 (miàn xiàng) nghĩa là “hướng tới, đối diện với (về phía)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 面嚮 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
这个项目面向全社会开放。
Zhè ge xiàngmù miànxiàng quán shèhuì kāifàng.
This project is open to all of society.
Cập nhật: