Đang tải...
Phồn thể: 隊伍
Pinyin không dấu: duiwu / dui wu
队伍 (duì wǔ) nghĩa là “đội ngũ, hàng ngũ (đoàn thể)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 隊伍 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个,支,条
队伍整齐地前进。
Duìwǔ zhěngqí de qiánjìn.
The ranks advanced in an orderly manner.
Cập nhật: