Đang tải...
Phồn thể: 長跑
Pinyin không dấu: changpao / chang pao
长跑 (cháng pǎo) nghĩa là “chạy bền (cự ly dài)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 長跑 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他每天早上坚持长跑。
Tā měitiān zǎoshang jiānchí chángpǎo.
He persists in long-distance running every morning.
Cập nhật: