Đang tải...
Phồn thể: 鏡子
Pinyin không dấu: jingzi / jing zi
镜子 (jìng zi) nghĩa là “gương”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 鏡子 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 面,个
Tập viết từng chữ:
我照镜子。
Wǒ zhào jìngzi.
I'm looking in the mirror.
Cập nhật: 2026-05-27