Đang tải...
Pinyin không dấu: jinrong / jin rong
金融 (jīn róng) nghĩa là “tài chính (kim, ngân hàng)”. Đây là từ thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
上海是中国的金融中心。
Shànghǎi shì Zhōngguó de jīn róng zhōngxīn.
Shanghai is China's financial center.
Cập nhật: