Đang tải...
Phồn thể: 重組
Pinyin không dấu: chongzu / chong zu
重组 (chóng zǔ) nghĩa là “tổ chức lại (sắp xếp mới)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 重組 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
公司决定进行资产重组。
Gōngsī juédìng jìnxíng zīchǎn chóngzǔ.
The company decided to carry out asset restructuring.
Cập nhật: