Đang tải...
Pinyin không dấu: chongjian / chong jian
重建 (chóng jiàn) nghĩa là “xây dựng lại (tái thiết)”. Đây là từ thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
地震后城市开始重建。
Dìzhèn hòu chéngshì kāishǐ chóngjiàn.
The city began to rebuild after the earthquake.
Cập nhật: