Đang tải...
Phồn thể: 那邊
Pinyin không dấu: nabian / na bian
那边 (nà bian) nghĩa là “đằng kia; bên kia”. Đây là từ thuộc HSK 1, phồn thể 那邊 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
学校在那边。
Xuéxiào zài nàbiān.
The school is over there.
Cập nhật: 2026-07-18