Đang tải...
Pinyin không dấu: naxie / na xie
那些 (nà xiē) nghĩa là “những cái đó”. Đây là từ thuộc HSK 1 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
那些书是我的。
Nàxiē shū shì wǒ de.
Those books are mine.
Cập nhật: 2026-07-18