Đang tải...
Phồn thể: 遺憾
Pinyin không dấu: yihan / yi han
遗憾 (yí hàn) nghĩa là “tiếc nuối (hối hận)”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 遺憾 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他因为错过了这次难得的机会而感到非常遗憾。
Tā yīnwèi cuòguò le zhè cì nándé de jīhuì ér gǎndào fēicháng yíhàn.
He felt very regretful for missing this rare opportunity.
Cập nhật: