Đang tải...
Pinyin không dấu: daojiao / dao jiao
道教 (dào jiào) nghĩa là “Đạo giáo (tôn giáo)”. Đây là từ thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
道教是中国本土的宗教。
Dào jiào shì Zhōngguó běntǔ de zōngjiào.
Taoism is a native religion of China.
Cập nhật: 2026-10-07