Đang tải...
Phồn thể: 遠方
Pinyin không dấu: yuanfang / yuan fang
远方 (yuǎn fāng) nghĩa là “phương xa (nơi xa)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 遠方 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他收到了远方朋友的来信。
Tā shōudào le yuǎnfāng péngyou de láixìn.
He received a letter from a faraway friend.
Cập nhật: