Đang tải...
Phồn thể: 過程
Pinyin không dấu: guocheng / guo cheng
过程 (guò chéng) nghĩa là “quá trình”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 過程 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
学习是一个长期的过程。
Xuéxí shì yí gè chángqí de guòchéng.
Learning is a long-term process.
Cập nhật: