Đang tải...
Phồn thể: 邊緣
Pinyin không dấu: bianyuan / bian yuan
边缘 (biān yuán) nghĩa là “bên rìa, biên giới”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 邊緣 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他站在悬崖的边缘。
Tā zhàn zài xuányá de biānyuán.
He stands at the edge of the cliff.
Cập nhật: