Đang tải...
Phồn thể: 軌道
Pinyin không dấu: guidao / gui dao
轨道 (guǐ dào) nghĩa là “đường ray, quỹ đạo (chạy)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 軌道 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
卫星进入了预定轨道。
Wèixīng jìnrù le yùdìng guǐ dào.
The satellite entered its predetermined orbit.
Cập nhật: