Đang tải...
Phồn thể: 踏實
Pinyin không dấu: tashi / ta shi
踏实 (tā shi) nghĩa là “thực tế, trung thực (chắc chắn)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 踏實 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
做人做事要脚踏实地。
Zuòrén zuòshì yào jiǎo tā shí dì.
One should be down-to-earth in life and work.
Cập nhật: